
Giá xe VF 2

VF 2
188.000.000 đLiên hệ xác nhận phiên bản, giá xe và điều kiện áp dụng.
Thông tin cơ bản
Số chỗ 4
Quãng đường / chuẩn đo 210 km (NEDC, theo tài liệu)
TÌM HIỂU CHIẾC XE CỦA BẠN
VF 2 — Giới thiệu
Bùi Thị Anh hỗ trợ tìm hiểu VF 2, lựa chọn phiên bản, nhận báo giá và đăng ký lái thử.
Hình ảnh, video và tài liệu trên trang mang tính tham khảo. Trang bị, màu xe và thông số cần đối chiếu đúng phiên bản được đại lý cung cấp tại thời điểm đặt mua.
Khách hàng ký hợp đồng và thanh toán trực tiếp với đại lý bán xe. Gửi yêu cầu tư vấn trên website không phải là đặt cọc mua xe.
Khám phá chi tiết VinFast VF 2
Thông tin theo tài liệu sản phẩm tháng 07/2026. Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa cho sản phẩm. Bấm từng ảnh để xem lớn.
Kích thước và không gian
Bảng màu ngoại thất
Thiết kế ngoại thất
Không gian nội thất và ghế ngồi
Pin và khả năng vận hành
Dẫn động và hệ thống treo
Trang bị tiện nghi
An toàn và an ninh
Thông số kỹ thuật VF 2
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT VF 2 | |
|---|---|
| KÍCH THƯỚC VÀ KHÔNG GIAN | |
| Dài × rộng × cao | 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 166,3 mm |
| Trọng lượng không tải | 820 kg |
| Số chỗ | 4 |
| Dung tích cốp | 47 lít; tăng lên 542 lít khi gập hàng ghế thứ hai |
| PIN VÀ VẬN HÀNH | |
| Loại pin | LFP |
| Dung lượng pin khả dụng | 18,3 kWh |
| Quãng đường một lần sạc đầy | 210 km theo tiêu chuẩn NEDC |
| Công suất tối đa | 30 kW (40 hp) |
| Mô-men xoắn cực đại | 65 Nm |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Sạc nhanh nhất 10–70% | 34 phút theo tài liệu |
| Chuẩn cổng sạc | CCS2, chỉ sạc DC theo tài liệu |
| Công suất sạc DC tối đa | 24 kW |
| Phanh tái sinh | Bật / Tắt |
| Dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Treo trước | Độc lập MacPherson |
| Treo sau | Độc lập MacPherson theo tài liệu |
| Mâm và lốp | Mâm thép 13 inch; lốp 155/65R13 |
| Trợ lực lái | Điện |
| Chế độ lái | Eco và Normal |
| Chuyển số | Cần số điện tử sau vô lăng |
| NỘI THẤT | |
| Ghế lái | Bọc nỉ, chỉnh cơ 4 hướng, tích hợp tựa đầu |
| Ghế phụ | Bọc nỉ, chỉnh cơ 4 hướng, hỗ trợ ra vào hàng ghế thứ hai |
| Hàng ghế thứ hai | Gập hoàn toàn, tích hợp tựa đầu và móc ISOFIX |
| Vô lăng | Tích hợp nút điều khiển giải trí |
| TIỆN NGHI | |
| Màn hình thông tin lái | 7 inch sau vô lăng |
| USB | Loại C, 1,5 A |
| Hệ thống âm thanh | 2 loa |
| Hộc đựng cốc | 1 phía trước, 2 phía sau |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chỉnh cơ |
| Điều hòa | Chỉnh cơ 1 vùng, chỉ làm mát |
| Lọc không khí cabin | Lọc bụi |
| Làm tan sương/tan băng | Có |
| AN TOÀN VÀ AN NINH | |
| Phanh | Trước đĩa, sau tang trống |
| Chống bó cứng phanh | ABS |
| Phân phối lực phanh điện tử | EBD |
| Kiểm soát lực kéo | TCS |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | Có |
| Khóa cửa trung tâm | Có |
| Túi khí người lái | 1 |
| MÀU NGOẠI THẤT | |
| Màu tiêu chuẩn | Trắng Infinity Blanc; Bạc Desat Silver; Đỏ Solar Ruby |
| Màu nâng cao | Xanh Urban Mint; Vàng Yellow Summer; Xanh Sky Blue; Hồng Rose Pink; Be Pebble |
| NGUỒN THÔNG TIN | |
| Tài liệu “Thông số sản phẩm VF 2”, tháng 07/2026. Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa cho sản phẩm. Trang bị cần đối chiếu xe thực tế khi đặt mua. Quãng đường và thời gian sạc thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng và thiết bị sạc. | |
Bạn quan tâm VF 2?
Trao đổi trực tiếp với Bùi Thị Anh để chọn phiên bản phù hợp.
Đăng ký nhận thông tin & lái thử
Để lại thông tin để Bùi Thị Anh tư vấn mẫu xe bạn quan tâm.