Bùi Thị Anh | Tư vấn xe điện tại Phú MỹHotline: 0989829503
Website tư vấn cá nhân của Bùi Thị Anh, không phải website chính thức của VinFast. Khách ký hợp đồng và thanh toán trực tiếp với đại lý. Thông tin người tư vấn
f
VinFast / VF 2

Khám phá VF 2

Tìm hiểu VF 2 cùng Bùi Thị Anh.

Nhận báo giá & tư vấn →
VF 2

Trang chủ / VF 2

Giá xe VF 2

VF 2

VF 2

188.000.000 đ

Liên hệ xác nhận phiên bản, giá xe và điều kiện áp dụng.

Thông tin cơ bản

Số chỗ 4

Quãng đường / chuẩn đo 210 km (NEDC, theo tài liệu)

TÌM HIỂU CHIẾC XE CỦA BẠN

VF 2 — Giới thiệu

Bùi Thị Anh hỗ trợ tìm hiểu VF 2, lựa chọn phiên bản, nhận báo giá và đăng ký lái thử. Hình ảnh, video và tài liệu trên trang mang tính tham khảo. Trang bị, màu xe và thông số cần đối chiếu đúng phiên bản được đại lý cung cấp tại thời điểm đặt mua. Khách hàng ký hợp đồng và thanh toán trực tiếp với đại lý bán xe. Gửi yêu cầu tư vấn trên website không phải là đặt cọc mua xe.

Khám phá chi tiết VinFast VF 2

Thông tin theo tài liệu sản phẩm tháng 07/2026. Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa cho sản phẩm. Bấm từng ảnh để xem lớn.

Kích thước và không gian

Kích thước và không gian — VinFast VF 2

Bảng màu ngoại thất

Bảng màu ngoại thất — VinFast VF 2

Thiết kế ngoại thất

Thiết kế ngoại thất — VinFast VF 2

Không gian nội thất và ghế ngồi

Không gian nội thất và ghế ngồi — VinFast VF 2

Pin và khả năng vận hành

Pin và khả năng vận hành — VinFast VF 2

Dẫn động và hệ thống treo

Dẫn động và hệ thống treo — VinFast VF 2

Trang bị tiện nghi

Trang bị tiện nghi — VinFast VF 2

An toàn và an ninh

An toàn và an ninh — VinFast VF 2

Thông số kỹ thuật VF 2

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VF 2
KÍCH THƯỚC VÀ KHÔNG GIAN
Dài × rộng × cao3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm
Chiều dài cơ sở2.065 mm
Khoảng sáng gầm xe166,3 mm
Trọng lượng không tải820 kg
Số chỗ4
Dung tích cốp47 lít; tăng lên 542 lít khi gập hàng ghế thứ hai
PIN VÀ VẬN HÀNH
Loại pinLFP
Dung lượng pin khả dụng18,3 kWh
Quãng đường một lần sạc đầy210 km theo tiêu chuẩn NEDC
Công suất tối đa30 kW (40 hp)
Mô-men xoắn cực đại65 Nm
Tốc độ tối đa80 km/h
Sạc nhanh nhất 10–70%34 phút theo tài liệu
Chuẩn cổng sạcCCS2, chỉ sạc DC theo tài liệu
Công suất sạc DC tối đa24 kW
Phanh tái sinhBật / Tắt
Dẫn độngCầu sau (RWD)
Treo trướcĐộc lập MacPherson
Treo sauĐộc lập MacPherson theo tài liệu
Mâm và lốpMâm thép 13 inch; lốp 155/65R13
Trợ lực láiĐiện
Chế độ láiEco và Normal
Chuyển sốCần số điện tử sau vô lăng
NỘI THẤT
Ghế láiBọc nỉ, chỉnh cơ 4 hướng, tích hợp tựa đầu
Ghế phụBọc nỉ, chỉnh cơ 4 hướng, hỗ trợ ra vào hàng ghế thứ hai
Hàng ghế thứ haiGập hoàn toàn, tích hợp tựa đầu và móc ISOFIX
Vô lăngTích hợp nút điều khiển giải trí
TIỆN NGHI
Màn hình thông tin lái7 inch sau vô lăng
USBLoại C, 1,5 A
Hệ thống âm thanh2 loa
Hộc đựng cốc1 phía trước, 2 phía sau
Gương chiếu hậu trong xeChỉnh cơ
Điều hòaChỉnh cơ 1 vùng, chỉ làm mát
Lọc không khí cabinLọc bụi
Làm tan sương/tan băngCó
AN TOÀN VÀ AN NINH
PhanhTrước đĩa, sau tang trống
Chống bó cứng phanhABS
Phân phối lực phanh điện tửEBD
Kiểm soát lực kéoTCS
Khóa cửa tự động khi di chuyểnCó
Khóa cửa trung tâmCó
Túi khí người lái1
MÀU NGOẠI THẤT
Màu tiêu chuẩnTrắng Infinity Blanc; Bạc Desat Silver; Đỏ Solar Ruby
Màu nâng caoXanh Urban Mint; Vàng Yellow Summer; Xanh Sky Blue; Hồng Rose Pink; Be Pebble
NGUỒN THÔNG TIN
Tài liệu “Thông số sản phẩm VF 2”, tháng 07/2026. Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa cho sản phẩm. Trang bị cần đối chiếu xe thực tế khi đặt mua. Quãng đường và thời gian sạc thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng và thiết bị sạc.

Xem brochure →

Bạn quan tâm VF 2?

Trao đổi trực tiếp với Bùi Thị Anh để chọn phiên bản phù hợp.

Nhận tư vấn →

Đăng ký nhận thông tin & lái thử

Để lại thông tin để Bùi Thị Anh tư vấn mẫu xe bạn quan tâm.

GỌI ZALO