
Giá xe VF 9

VF 9
Liên hệ báo giáLiên hệ xác nhận phiên bản, giá xe và điều kiện áp dụng.
Thông tin cơ bản
Liên hệ để tìm hiểu cấu hình và thông số của phiên bản bạn quan tâm.
TÌM HIỂU CHIẾC XE CỦA BẠN
VF 9 — Giới thiệu
Tìm hiểu VF 3, lựa chọn phiên bản và đăng ký trải nghiệm. Gửi yêu cầu để được tư vấn về giá xe, trang bị và điều kiện mua xe.
Khám phá chi tiết VinFast VF 9
Tài liệu sản phẩm tháng 01/2025. Trang bị khác nhau theo phiên bản Eco/Plus và cấu hình ghế; cần đối chiếu xe thực tế khi đặt mua. Bấm từng ảnh để xem lớn.
Thiết kế ngoại thất
Bảng màu ngoại thất
Kích thước xe
Khoảng sáng gầm và khoang hành lý
Trang bị ngoại thất
Hệ thống đèn
Gương chiếu hậu
Nội thất và ghế trước
Hàng ghế thứ hai phiên bản 7 chỗ
Ghế cơ trưởng – trang bị theo cấu hình
Thông số vận hành Eco và Plus
Dẫn động và hệ thống treo
Hệ thống thông tin giải trí
Trang bị tiện nghi
Điều hòa và chất lượng không khí
Trợ lý ảo ViVi
Hệ thống phanh và an toàn
Hệ thống túi khí
Hệ thống hỗ trợ lái
Các tính năng thông minh
Thông số kỹ thuật VF 9
| THÔNG SỐ VF 9 ECO VÀ PLUS | |
|---|---|
| KHÔNG GIAN VÀ NGOẠI THẤT | |
| Khoảng sáng gầm Eco | 173,7 mm |
| Khoảng sáng gầm Plus | 183,5 mm |
| Khoang hành lý phía sau | 212 lít |
| Khoang hành lý sau khi gập hàng ghế cuối | 926 lít |
| Khoang hành lý phía trước | 100 lít |
| Cốp sau | Điều chỉnh điện, có tính năng đá chân |
| Mâm Eco | 20 inch |
| Mâm Plus | 21 inch |
| Bậc lên xuống | Phiên bản Plus |
| Tay nắm cửa | Dạng ẩn, chốt cửa điện |
| Cửa hít | Có |
| Kính trước | Chống tia UV, cách âm 2 lớp |
| Kính cửa sổ | Màu đen riêng tư |
| Đèn pha | LED Matrix |
| Gương chiếu hậu | Tích hợp báo rẽ, sấy gương, tự động chỉnh khi lùi, chống chói tự động, nhớ vị trí |
| PIN VÀ VẬN HÀNH | |
| Động cơ | 2 motor, mỗi motor 150 kW |
| Pin | CATL, dung lượng khả dụng 123 kWh |
| Công suất tối đa | 300 kW (402 hp) |
| Mô-men xoắn cực đại | 620 Nm |
| Quãng đường Eco | 626 km theo tiêu chuẩn WLTP |
| Quãng đường Plus | 602 km theo tiêu chuẩn WLTP |
| Sạc nhanh nhất 10–70% | Khoảng 35 phút theo tài liệu |
| Sạc AC tối đa | 6,6 kW một pha; 11 kW ba pha |
| Phanh tái sinh | Tắt / Thấp / Trung bình / Cao |
| Dẫn động | AWD – 4 bánh toàn thời gian |
| Treo trước | Độc lập, tay đòn kép |
| Treo sau | Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén theo tài liệu |
| GHẾ TRƯỚC VÀ VÔ LĂNG | |
| Chất liệu Eco | Giả da |
| Chất liệu Plus | Da nhân tạo cao cấp |
| Ghế lái Eco | Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi |
| Ghế lái Plus | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió |
| Ghế phụ Eco | Chỉnh điện 6 hướng, có sưởi |
| Ghế phụ Plus | Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió |
| Vô lăng | Bọc da thân thiện môi trường, dạng D-cut, có sưởi |
| Chỉnh vô lăng Eco | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Chỉnh vô lăng Plus | Chỉnh điện 4 hướng, nhớ vị trí |
| HÀNG GHẾ THỨ HAI VÀ GHẾ VIP | |
| Hàng ghế thứ hai bản 7 chỗ Eco | Chỉnh điện 4 hướng |
| Hàng ghế thứ hai bản 7 chỗ Plus | Chỉnh điện 8 hướng; sưởi, thông gió, massage |
| Gập ghế bản 7 chỗ | 40:20:40, hỗ trợ vào hàng ghế thứ ba |
| Ghế cơ trưởng theo cấu hình VIP | Chỉnh điện 8 hướng, massage, sưởi, thông gió |
| Hộp đồ hàng ghế sau cấu hình VIP | Tích hợp sạc không dây |
| Lưu ý cấu hình ghế | Cần xác nhận phiên bản 6/7 chỗ và trang bị thực tế khi đặt mua |
| GIẢI TRÍ VÀ TIỆN NGHI | |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 15,6 inch |
| Kết nối điện thoại | Android Auto và Apple CarPlay không dây |
| Màn hình giải trí hàng ghế sau | Cảm ứng 8 inch theo tài liệu |
| HUD | Có |
| Hệ thống âm thanh | 13 loa; bản Plus thêm loa trầm và âm ly |
| USB loại A hàng ghế lái | 2 cổng |
| USB loại A hàng ghế thứ hai | 2 cổng bản 7 chỗ; 4 cổng bản 6 chỗ |
| USB loại A hàng ghế thứ ba | 2 cổng |
| USB loại C | 1 cổng 90 W |
| Nguồn điện | Cổng 12 V khoang hành lý và ổ điện xoay chiều |
| Điều hòa | Tự động 3 vùng |
| Chất lượng không khí | Kiểm soát chất lượng, ion hóa, lọc Combi 1.0 |
| Trợ lý ảo | ViVi, kích hoạt bằng “Hey VinFast” |
| AN TOÀN VÀ HỖ TRỢ LÁI | |
| Phanh | Phanh đĩa thông gió 4 bánh |
| Túi khí | 11 |
| Hệ thống hỗ trợ lái | Xem bảng ADAS trong phần minh họa phía trên |
| Hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc và trên cao tốc | Level 2 theo tài liệu; người lái vẫn phải giám sát |
| NGUỒN THÔNG TIN | |
| Tài liệu “Thông số sản phẩm VF 9”, tháng 01/2025. Trang bị cần đối chiếu phiên bản và cấu hình thực tế khi đặt mua. Quãng đường WLTP và thời gian sạc thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng, mức pin và thiết bị sạc. | |
Bạn quan tâm VF 9?
Trao đổi trực tiếp với cửa hàng để chọn phiên bản phù hợp.
Đăng ký nhận thông tin & lái thử
Để lại thông tin để cửa hàng tư vấn mẫu xe bạn quan tâm.