Tư vấn xe điện VinFast tại Phú MỹHotline: 0989829503
f
VinFast / VF 9

Khám phá VF 9

Khám phá VF 3 và đăng ký nhận tư vấn.

Nhận báo giá & tư vấn →
VF 9

Trang chủ / VF 9

Giá xe VF 9

VF 9

VF 9

Liên hệ báo giá

Liên hệ xác nhận phiên bản, giá xe và điều kiện áp dụng.

Thông tin cơ bản

Liên hệ để tìm hiểu cấu hình và thông số của phiên bản bạn quan tâm.

TÌM HIỂU CHIẾC XE CỦA BẠN

VF 9 — Giới thiệu

Tìm hiểu VF 3, lựa chọn phiên bản và đăng ký trải nghiệm. Gửi yêu cầu để được tư vấn về giá xe, trang bị và điều kiện mua xe.

Khám phá chi tiết VinFast VF 9

Tài liệu sản phẩm tháng 01/2025. Trang bị khác nhau theo phiên bản Eco/Plus và cấu hình ghế; cần đối chiếu xe thực tế khi đặt mua. Bấm từng ảnh để xem lớn.

Thiết kế ngoại thất

Thiết kế ngoại thất — VinFast VF 9

Bảng màu ngoại thất

Bảng màu ngoại thất — VinFast VF 9

Kích thước xe

Kích thước xe — VinFast VF 9

Khoảng sáng gầm và khoang hành lý

Khoảng sáng gầm và khoang hành lý — VinFast VF 9

Trang bị ngoại thất

Trang bị ngoại thất — VinFast VF 9

Hệ thống đèn

Hệ thống đèn — VinFast VF 9

Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu — VinFast VF 9

Nội thất và ghế trước

Nội thất và ghế trước — VinFast VF 9

Hàng ghế thứ hai phiên bản 7 chỗ

Hàng ghế thứ hai phiên bản 7 chỗ — VinFast VF 9

Ghế cơ trưởng – trang bị theo cấu hình

Ghế cơ trưởng – trang bị theo cấu hình — VinFast VF 9

Thông số vận hành Eco và Plus

Thông số vận hành Eco và Plus — VinFast VF 9

Dẫn động và hệ thống treo

Dẫn động và hệ thống treo — VinFast VF 9

Hệ thống thông tin giải trí

Hệ thống thông tin giải trí — VinFast VF 9

Trang bị tiện nghi

Trang bị tiện nghi — VinFast VF 9

Điều hòa và chất lượng không khí

Điều hòa và chất lượng không khí — VinFast VF 9

Trợ lý ảo ViVi

Trợ lý ảo ViVi — VinFast VF 9

Hệ thống phanh và an toàn

Hệ thống phanh và an toàn — VinFast VF 9

Hệ thống túi khí

Hệ thống túi khí — VinFast VF 9

Hệ thống hỗ trợ lái

Hệ thống hỗ trợ lái — VinFast VF 9

Các tính năng thông minh

Các tính năng thông minh — VinFast VF 9

Thông số kỹ thuật VF 9

THÔNG SỐ VF 9 ECO VÀ PLUS
KHÔNG GIAN VÀ NGOẠI THẤT
Khoảng sáng gầm Eco173,7 mm
Khoảng sáng gầm Plus183,5 mm
Khoang hành lý phía sau212 lít
Khoang hành lý sau khi gập hàng ghế cuối926 lít
Khoang hành lý phía trước100 lít
Cốp sauĐiều chỉnh điện, có tính năng đá chân
Mâm Eco20 inch
Mâm Plus21 inch
Bậc lên xuốngPhiên bản Plus
Tay nắm cửaDạng ẩn, chốt cửa điện
Cửa hítCó
Kính trướcChống tia UV, cách âm 2 lớp
Kính cửa sổMàu đen riêng tư
Đèn phaLED Matrix
Gương chiếu hậuTích hợp báo rẽ, sấy gương, tự động chỉnh khi lùi, chống chói tự động, nhớ vị trí
PIN VÀ VẬN HÀNH
Động cơ2 motor, mỗi motor 150 kW
PinCATL, dung lượng khả dụng 123 kWh
Công suất tối đa300 kW (402 hp)
Mô-men xoắn cực đại620 Nm
Quãng đường Eco626 km theo tiêu chuẩn WLTP
Quãng đường Plus602 km theo tiêu chuẩn WLTP
Sạc nhanh nhất 10–70%Khoảng 35 phút theo tài liệu
Sạc AC tối đa6,6 kW một pha; 11 kW ba pha
Phanh tái sinhTắt / Thấp / Trung bình / Cao
Dẫn độngAWD – 4 bánh toàn thời gian
Treo trướcĐộc lập, tay đòn kép
Treo sauLiên kết đa điểm, giảm chấn khí nén theo tài liệu
GHẾ TRƯỚC VÀ VÔ LĂNG
Chất liệu EcoGiả da
Chất liệu PlusDa nhân tạo cao cấp
Ghế lái EcoChỉnh điện 8 hướng, có sưởi
Ghế lái PlusChỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió
Ghế phụ EcoChỉnh điện 6 hướng, có sưởi
Ghế phụ PlusChỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió
Vô lăngBọc da thân thiện môi trường, dạng D-cut, có sưởi
Chỉnh vô lăng EcoChỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh vô lăng PlusChỉnh điện 4 hướng, nhớ vị trí
HÀNG GHẾ THỨ HAI VÀ GHẾ VIP
Hàng ghế thứ hai bản 7 chỗ EcoChỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ hai bản 7 chỗ PlusChỉnh điện 8 hướng; sưởi, thông gió, massage
Gập ghế bản 7 chỗ40:20:40, hỗ trợ vào hàng ghế thứ ba
Ghế cơ trưởng theo cấu hình VIPChỉnh điện 8 hướng, massage, sưởi, thông gió
Hộp đồ hàng ghế sau cấu hình VIPTích hợp sạc không dây
Lưu ý cấu hình ghếCần xác nhận phiên bản 6/7 chỗ và trang bị thực tế khi đặt mua
GIẢI TRÍ VÀ TIỆN NGHI
Màn hình trung tâmCảm ứng 15,6 inch
Kết nối điện thoạiAndroid Auto và Apple CarPlay không dây
Màn hình giải trí hàng ghế sauCảm ứng 8 inch theo tài liệu
HUDCó
Hệ thống âm thanh13 loa; bản Plus thêm loa trầm và âm ly
USB loại A hàng ghế lái2 cổng
USB loại A hàng ghế thứ hai2 cổng bản 7 chỗ; 4 cổng bản 6 chỗ
USB loại A hàng ghế thứ ba2 cổng
USB loại C1 cổng 90 W
Nguồn điệnCổng 12 V khoang hành lý và ổ điện xoay chiều
Điều hòaTự động 3 vùng
Chất lượng không khíKiểm soát chất lượng, ion hóa, lọc Combi 1.0
Trợ lý ảoViVi, kích hoạt bằng “Hey VinFast”
AN TOÀN VÀ HỖ TRỢ LÁI
PhanhPhanh đĩa thông gió 4 bánh
Túi khí11
Hệ thống hỗ trợ láiXem bảng ADAS trong phần minh họa phía trên
Hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc và trên cao tốcLevel 2 theo tài liệu; người lái vẫn phải giám sát
NGUỒN THÔNG TIN
Tài liệu “Thông số sản phẩm VF 9”, tháng 01/2025. Trang bị cần đối chiếu phiên bản và cấu hình thực tế khi đặt mua. Quãng đường WLTP và thời gian sạc thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng, mức pin và thiết bị sạc.

Xem brochure →

Bạn quan tâm VF 9?

Trao đổi trực tiếp với cửa hàng để chọn phiên bản phù hợp.

Nhận tư vấn →

Đăng ký nhận thông tin & lái thử

Để lại thông tin để cửa hàng tư vấn mẫu xe bạn quan tâm.

GỌI ZALO